Kệ Kho Lạnh

Thông số kỹ thuật

Selective 500 – 3000 kg/tầng
Double Deep 3.000 kg/tầng
Drive-In 1000 kg/pallet
VNA 3000 kg/ tầng
Radio Shuttle 500 - 1500 kg/pallet
Push Back 2000 kg/pallet

Nhận tư vấn và thiết kế kho hàng miễn phí

086 758 9999 Nhận báo giá

Tư vấn miễn phí

    Kệ kho lạnh chuyên dụng là hệ thống giá kệ được thiết kế riêng để vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ thấp từ -60°C đến +15°C, đảm bảo lưu trữ an toàn cho thực phẩm, thủy sản, dược phẩm và nông sản.

    Có 5 loại kệ kho lạnh phổ biến gồm Selective, Double Deep, Drive-In, Radio Shuttle, Push Back mỗi loại có cấu trúc và ứng dụng khác nhau.

    Tiêu chí chọn mua bao gồm tải trọng và kích thước pallet, vật liệu chịu lạnh và phương thức lắp đặt. Doanh nghiệp chọn sai vật liệu hoặc sai loại kệ sẽ phải đối mặt với tình trạng ăn mòn khung, biến dạng tầng và tăng chi phí bảo trì sau 2 đến 3 năm vận hành.

    Báo giá kệ kho lạnh năm 2026 dao động từ 1.040.000 đồng đến hơn 10.000.000 đồng mỗi bộ tùy loại kệ, tải trọng và vật liệu. Bài viết dưới đây cung cấp đủ thông tin để doanh nghiệp đối chiếu và ra quyết định đầu tư đúng ngay từ đầu.

    Kệ kho lạnh là gì?

    Kệ kho lạnh là loại giá kệ công nghiệp được chế tạo từ thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ âm sâu đến -60°C và độ ẩm cao, phân biệt rõ với kệ kho thường chỉ chịu được điều kiện nhiệt độ phòng.

    Doanh nghiệp cần sử dụng kệ kho lạnh chuyên dụng vì 3 lý do cụ thể: thứ nhất, kệ thông thường không chịu được nhiệt độ âm và bị oxy hóa nhanh trong môi trường ẩm của kho lạnh; thứ hai, kệ chuyên dụng tăng tỷ lệ sử dụng không gian kho từ 40% đến 80%; thứ ba, thiết kế tầng lưới đảm bảo luồng khí lạnh lưu thông đều, giảm tiêu hao điện năng của hệ thống làm lạnh.

    Có những loại kệ kho đông lạnh nào phổ biến hiện nay

    Selective, Double Deep, Drive-In, Radio Shuttle và Push Back là  5 loại kệ kho lạnh chuyên dụng phổ biến tại Việt Nam, phân loại theo cấu trúc và phương thức truy xuất hàng hóa.

    Bảng dưới tổng hợp đặc điểm chính của 5 loại kệ phổ biến nhất:

    Loại kệ Nguyên tắc Mật độ lưu trữ Phù hợp
    Selective FIFO, truy xuất 100% Trung bình Kho nhiều SKU, hàng xoay vòng nhanh
    Double Deep FIFO, 2 pallet chiều sâu Cao Kho mát, hàng đa dạng số lượng lớn
    Drive-In LIFO, một lối duy nhất Cao nhất (70–80%) Kho đông, hàng đồng nhất, ít SKU
    Radio Shuttle FIFO/LIFO tự động Rất cao Kho lạnh quy mô lớn, robot con thoi
    Push Back LIFO, trọng lực đẩy Cao Kho trung bình, hàng theo lô

    Kệ Selective

    Kệ Selective là loại kệ kho lạnh phổ biến nhất hiện nay vì cho phép truy xuất 100% pallet trực tiếp, không cần di chuyển hàng khác khi lấy bất kỳ vị trí nào trong hệ thống. Kho có nhiều SKU (đa dạng hàng hóa) dễ dàng kiểm soát hạn sử dụng theo nguyên tắc FIFO mà không cần quy trình phức tạp. 

    Đặc điểm kỹ thuật kệ Selective kho lạnh:

    • Tải trọng tầng: 500 đến 6.000 kg/tầng tùy cấu hình tải nhẹ, trung hoặc nặng
    • Chiều cao kệ: Từ 2,4m đến 10m, linh hoạt theo chiều cao trần kho
    • Mật độ lưu trữ: Trung bình, tỷ lệ sử dụng diện tích khoảng 35% đến 45% do cần lối đi mỗi dãy

    kệ selective kho lạnh

    Kệ Drive-In

    Kệ Drive-In hoạt động theo nguyên tắc xe nâng đi thẳng vào bên trong kênh kệ để đặt và lấy pallet, loại bỏ toàn bộ lối đi giữa các dãy và tăng tỷ lệ sử dụng diện tích kho lên 70% đến 80%. Vì chỉ có một lối vào duy nhất, kệ Drive-In vận hành theo nguyên tắc LIFO, pallet nhập sau được lấy ra trước, phù hợp với kho đông lưu trữ hàng đồng nhất như tôm đông lạnh, thịt cấp đông hoặc kem theo lô sản xuất.

    Đặc điểm kỹ thuật kệ Drive-In kho lạnh:

    • Tải trọng tầng: 500 đến 3.000 kg/pallet, phụ thuộc vào tiết diện thanh ray chịu lực
    • Chiều sâu kênh kệ: Từ 3 đến 10 pallet chiều sâu, tối đa đến 30m tùy thiết kế
    • Chiều cao kệ: Từ 3m đến 12m tùy chiều cao nâng của xe nâng sử dụng
    • Mật độ lưu trữ: Cao, tỷ lệ sử dụng diện tích đạt 70% đến 80% nhờ loại bỏ lối đi giữa dãy

    kệ drive-in kho lạnh

    Kệ Double Deep

    Kệ Double Deep là loại kệ kho lạnh lưu trữ 2 pallet xếp nối tiếp theo chiều sâu tại mỗi vị trí, tăng gấp đôi mật độ lưu trữ so với kệ Selective trên cùng diện tích hành lang. Điều kiện vận hành bắt buộc sử dụng xe nâng reach truck có tầm với đặc biệt để tiếp cận pallet phía trong, vì vậy chi phí thiết bị nâng chuyển cần tính vào tổng ngân sách triển khai. 

    Đặc điểm kỹ thuật kệ Double Deep kho lạnh:

    • Tải trọng tầng: 500 đến 5.000 kg/tầng, mỗi vị trí chứa 2 pallet nối tiếp
    • Chiều sâu kệ: Tối thiểu 2.100mm để chứa đủ 2 pallet tiêu chuẩn và khoảng hở an toàn
    • Chiều cao kệ: Từ 3m đến 10m, phụ thuộc tầm với của xe nâng reach truck
    • Mật độ lưu trữ: Cao hơn Selective 30% đến 50%, thấp hơn Drive-In do vẫn cần lối đi mỗi 2 dãy

    kệ double deep kho lạnh

    Kệ Radio Shuttle

    Kệ Radio Shuttle là hệ thống kệ kho lạnh bán tự động, trong đó robot shuttle chạy trên ray bên trong kênh kệ và nhận lệnh điều khiển từ xa qua sóng radio để tự động đưa pallet vào vị trí lưu trữ hoặc lấy ra giao cho xe nâng ở đầu dãy. Robot không cần xe nâng đi sâu vào kênh kệ, nhờ đó loại bỏ hoàn toàn lối đi giữa các dãy và tăng mật độ lưu trữ lên đến 80% so với kệ Selective truyền thống.

    Đặc điểm kỹ thuật kệ Radio Shuttle kho lạnh:

    • Tải trọng: 500 đến 1.500 kg/pallet, robot tự động nâng và di chuyển pallet không cần xe nâng vào kênh kệ
    • Chiều cao kệ: Tối đa 15 đến 20m tùy chiều cao nâng của xe nâng sử dụng kết hợp
    • Chiều sâu kênh kệ: Tối đa 30 đến 40m, mỗi kênh chứa 20 đến 40 pallet xếp sâu liên tục
    • Mật độ lưu trữ: Tăng 80% so với kệ Selective, một kho 1.000 m² có thể lưu trữ thêm 400 đến 500 pallet
    • Khả năng chịu lạnh: Vận hành ổn định từ -30°C đến +40°C, thời gian hoạt động liên tục 6 giờ trong kho đông lạnh

    kệ radio shuttle kho lạnh

    Kệ Push Back

    Kệ Push Back (kệ đẩy lùi) là hệ thống kệ kho lạnh mật độ cao, hoạt động theo cơ chế ray trượt nghiêng 3 độ kết hợp xe trượt (cart), cho phép lưu trữ từ 2 đến 6 pallet xếp nối tiếp theo chiều sâu mỗi kênh kệ mà xe nâng không cần đi vào bên trong. Khi đặt pallet mới vào, pallet cũ tự động bị đẩy lùi vào phía trong nhờ lực của xe nâng; khi lấy hàng ra, pallet phía trong tự trượt về phía trước nhờ độ nghiêng và trọng lực. 

    Đặc điểm kỹ thuật kệ Push Back kho lạnh:

    • Tải trọng: 500 đến 2.000 kg/pallet tùy cấu hình thiết kế ray trượt và xe cart
    • Chiều cao kệ: Tối đa 7m, phù hợp kho lạnh có trần từ 7,5m đến 8,5m
    • Chiều sâu kênh kệ: Từ 2 đến 6 pallet theo chiều sâu, mỗi làn ray trượt độc lập có thể lưu trữ SKU riêng biệt
    • Mật độ lưu trữ: Tăng 30% đến 60% so với kệ Selective, tỷ lệ sử dụng diện tích kho đạt 60% đến 70%

    Kệ push back kho lạnh

    Tiêu chí nào quan trọng khi chọn mua kệ kho lạnh

    Có 3 tiêu chí quan trọng khi chọn kệ kho lạnh: tải trọng & kích thước phù hợp pallet, vật liệu tương thích nhiệt độ và phương thức lắp đặt theo quy mô kho. Nếu chọn sai, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro như kệ bị biến dạng, nhanh oxy hóa hoặc khó mở rộng khi nâng cấp.

    • Về tải trọng: kệ dao động từ 300 kg đến 6.000 kg/tầng, tổng tải cần cộng thêm khoảng 20% hệ số an toàn. Kích thước phải phù hợp pallet EUR hoặc pallet Việt Nam để đảm bảo an toàn và tối ưu không gian, tránh phát sinh điều chỉnh sau lắp đặt.
    • Về vật liệu: cần chọn theo dải nhiệt độ: kho âm sâu (-25°C đến -60°C) nên dùng inox 304 hoặc thép mạ kẽm dày; kho mát (0°C đến +15°C) có thể dùng thép sơn tĩnh điện để tiết kiệm; còn kho trung gian nên ưu tiên vật liệu chống ăn mòn tốt.
    • Về phương thức lắp đặt: kệ lắp ghép phù hợp kho cần linh hoạt, dễ thay thế và mở rộng, trong khi kệ hàn liền thích hợp với tải trọng lớn, vận hành ổn định lâu dài nhưng khó di dời và chi phí sửa chữa cao hơn.

    Báo giá kệ kho lạnh mới nhất 2026

    Giá kệ kho lạnh năm 2026 dao động từ 1.040.000 đồng đến hơn 10.000.000 đồng mỗi bộ, phân theo loại kệ, tải trọng và vật liệu chế tạo. Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo thị trường Việt Nam để doanh nghiệp lập dự toán ban đầu trước khi yêu cầu báo giá chi tiết từ nhà cung cấp.

    Bảng dưới tổng hợp mức giá tham khảo theo loại kệ, phân theo tải trọng và vật liệu phổ biến:

    Loại kệ Tải trọng (kg/pallet) Vật liệu Giá tham khảo (VNĐ/bộ)
    Kệ trung tải 200–700 Thép sơn tĩnh điện 1.040.000 – 2.520.000
    Kệ Selective 500–1.000 Thép mạ kẽm 2.500.000 – 4.500.000
    Kệ Selective 1.000–2.000 Thép mạ kẽm dày 4.500.000 – 6.500.000
    Kệ Drive-In 500–1.000 Thép mạ kẽm 3.500.000 – 5.500.000
    Kệ Drive-In 1.000–2.000 Thép mạ kẽm dày 5.500.000 – 7.500.000
    Kệ Selective inox 500–1.500 Inox 304 6.000.000 – 9.000.000
    Kệ Drive-In Tải nặng Thép cao cấp Đến 10.000.000

    Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, chiều cao toàn kệ, phụ kiện kèm theo (chân đế, thanh chắn pallet, tấm gia cường) và nhà cung cấp.

    Tóm lại, kệ kho lạnh chuyên dụng là thiết bị không thể thiếu để tối ưu lưu trữ và kiểm soát hàng hóa trong môi trường nhiệt độ thấp. Doanh nghiệp cần xác định rõ 3 yếu tố trước khi đầu tư: loại kệ phù hợp với nguyên tắc FIFO/LIFO và mật độ lưu trữ mong muốn, vật liệu chịu lạnh tương thích với dải nhiệt độ vận hành thực tế, và tổng ngân sách bao gồm cả chi phí thi công lắp đặt.

    .
    .